Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lộn xộn” tiếng Anh là gì?

“lộn xộn” trong tiếng Anh là mess, disarray /mes/.

Trang này lấy ví dụ từ 230 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mess/mes/noun

Danh từ chỉ sự bừa bộn hoặc lộn xộn.

a dirty or untidy state

Your room is a mess. Please clean it up.

Phòng của bạn thật bừa bộn. Làm ơn dọn dẹp đi.

Câu thoại thật có chữ “mess”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt