Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngăn chặn” tiếng Anh là gì?

“ngăn chặn” trong tiếng Anh là prevent, deter, forestall, preclude /prɪˈvent/.

Trang này lấy ví dụ từ 38 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

prevent/prɪˈvent/verb

Động từ chỉ ngăn chặn hoặc phòng ngừa.

to stop something from happening

Vaccines help prevent diseases.

Vắc-xin giúp ngăn ngừa bệnh tật.

Câu thoại thật có chữ “prevent”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

deter/dɪˈtɜːr/verb

Động từ chỉ việc làm ai đó không thực hiện hành động.

to prevent someone from doing something by making them afraid of the consequences

Tough laws are needed to deter crime.

Cần có luật nghiêm khắc để ngăn chặn tội phạm.

Câu thoại thật có chữ “deter”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

forestall/fɔːrˈstɔːl/verb

Động từ chỉ hành động ngăn chặn trước.

to prevent something from happening by taking action first

Vitamins may forestall many diseases of aging.

Vitamin có thể ngăn chặn nhiều bệnh liên quan đến tuổi già.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

preclude/prɪˈkluːd/verb

Động từ chỉ hành động ngăn chặn, loại trừ.

to prevent something from happening or make it impossible

Poor health may preclude full-time employment.

Sức khỏe kém có thể ngăn cản việc làm toàn thời gian.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt