Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lãi suất” tiếng Anh là gì?

“lãi suất” trong tiếng Anh là interest rate /ˈɪntrɪst reɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

interest rate/ˈɪntrɪst reɪt/noun

Danh từ chỉ lãi suất hoặc tỷ lệ lãi.

the percentage charged or paid for the use of money

The central bank increased the interest rate.

Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất.

Câu thoại thật có chữ “interest rate”

  • Each loan is a different amount with a different interest rate.

    Mỗi khoản vay là một số tiền khác nhau với một mức lãi suất khác nhau.

    Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV

  • By the numbers, the smartest decision is to attack the highest interest rate first,

    Theo các con số, quyết định thông minh nhất là tấn công mức lãi suất cao nhất trước,

    Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”