devise/dɪˈvaɪz/verb
Động từ chỉ hành động sáng tạo, nghĩ ra.
to plan or invent
They devised a clever way to save money.
Họ nghĩ ra một cách thông minh để tiết kiệm tiền.
Câu thoại thật có chữ “devise”
So I'll devise a plan
Vì vậy tôi sẽ nghĩ ra một kế
Owl city - West Coast Friendship — bài hát
Every time I devise a plan,
Cứ mỗi lần tôi nghĩ ra một kế hoạch,
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo — phim