Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nghi ngờ” tiếng Anh là gì?

“nghi ngờ” trong tiếng Anh là doubt, suspect, suspicion /daʊt/.

Trang này lấy ví dụ từ 173 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

doubt/daʊt/noun

Danh từ chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

a feeling of uncertainty or lack of belief

I have some doubt about his story.

Tôi có chút nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “doubt”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

suspect/səˈspekt/verb

Động từ chỉ nghi ngờ hoặc cho rằng.

to think something is likely true; a person believed to have done something wrong

The police suspect foul play.

Cảnh sát nghi ngờ có điều mờ ám.

Câu thoại thật có chữ “suspect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

suspicion/səˈspɪʃ.ən/noun

Danh từ chỉ sự nghi ngờ hoặc cảm giác không tin tưởng về điều gì.

a feeling of doubt or mistrust

I have a suspicion he’s hiding something.

Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đang giấu điều gì đó.

Câu thoại thật có chữ “suspicion”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt