doubt/daʊt/noun
Danh từ chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
a feeling of uncertainty or lack of belief
I have some doubt about his story.
Tôi có chút nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “doubt”
No doubt!
Đúng luôn!
Doubt it.
Nghi lắm.
Murder In The Mirror (2000) — phim
I can doubt it.
Tôi đều có thể nghi ngờ nó
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV