Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nói nhiều” tiếng Anh là gì?

“nói nhiều” trong tiếng Anh là talkative, garrulous, voluble /ˈtɔː.kə.tɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

talkative/ˈtɔː.kə.tɪv/adjective

Tính từ chỉ sự nói nhiều, hoạt bát.

enjoying talking a lot

My sister is very talkative at family dinners.

Em gái tôi rất hay nói trong các bữa ăn gia đình.

Câu thoại thật có chữ “talkative”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

voluble/ˈvɑːljəbəl/adjective

Tính từ chỉ sự nói nhiều, hoạt ngôn.

talking fluently, readily, or incessantly

She was a voluble speaker who kept the audience engaged.

Cô ấy là diễn giả nói nhiều, giữ khán giả bị cuốn hút.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt