talkative/ˈtɔː.kə.tɪv/adjective
Tính từ chỉ sự nói nhiều, hoạt bát.
enjoying talking a lot
My sister is very talkative at family dinners.
Em gái tôi rất hay nói trong các bữa ăn gia đình.
Câu thoại thật có chữ “talkative”
Not feeling very talkative?
Không cảm thấy nói nhiều lắm à?
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
Until whenever somebody is feeling talkative
Cho đến khi bất cứ lúc nào cũng có người thích ba hoa
Machine Gun Kelly - Breaking News — bài hát
from the talkative person next to you
với một người nào đó nói nhiều
Minimalist DIY Travel ESSENTIALS | PRO Packing Tips - Tập 1 — chương trình TV