effort/ˈefərt/noun
Danh từ chỉ sự nỗ lực hoặc cố gắng để đạt mục tiêu.
an attempt to do something
He made a great effort to finish the project.
Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án.
Câu thoại thật có chữ “effort”
No extra effort here.
Không có gì to tát đâu.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
You've got to make an effort.
Anh phải nỗ lực.
Swinging with the Finkels — phim
WELL, DOROTHY, IT'S A WORTHY EFFORT.
CÒN DOROTHY, ĐÂY LÀ MỘT CỐ GẮNG ĐÁNG GHI NHẬN.
The Hungry Squid — phim