room/ruːm/noun
Danh từ chỉ phòng hoặc không gian trong nhà.
a part of a building enclosed by walls
This is my favorite room in the house.
Đây là căn phòng tôi thích nhất trong nhà.
Câu thoại thật có chữ “room”
My room?
Phòng của tôi sao?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Sorry, wrong room..
Xin lỗi, nhầm phòng..
How Toy Story 3 Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
I'll gauge the room.
tôi sẽ hỏi ý kiến mọi người
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV