foreign/ˈfɔːrən/adjective
Tính từ chỉ nước ngoài hoặc ngoại quốc.
from or related to another country
She speaks three foreign languages.
Cô ấy nói được ba ngoại ngữ.
Câu thoại thật có chữ “foreign”
Foreign, domestic.
Hàng ngoại, hàng nội.
Oh, (speaks in foreign language).
Ôi, (nói bằng tiếng nước ngoài).
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
Wow, (speaks in foreign language).
Wow, (nói gì đó bằng tiếng Trung).
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV