beard/bɪrd/noun
Danh từ chỉ râu mọc trên cằm hoặc má của đàn ông.
hair on the chin or face
His beard makes him look so different!
Bộ râu khiến anh ấy trông khác hẳn!
Câu thoại thật có chữ “beard”
I will become a Maharaja beard.
tôi sẽ có râu như một Maharaja.
Udaipur | India's Beautiful City of the Lakes - Tập 1 — chương trình TV
Ah, looks like you have a beard now.
Ah, có vẻ như bây giờ cô đang để râu.
73 Questions With Kendall Jenner | Vogue - Tập 1 — chương trình TV
How would you feel about growing a beard?
Chàng nghĩ sao về việc để râu?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV