Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ra-đa” tiếng Anh là gì?

“ra-đa” trong tiếng Anh là radar /ˈreɪdɑːr/.

Trang này lấy ví dụ từ 64 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

radar/ˈreɪdɑːr/noun

Danh từ chỉ thiết bị phát hiện hoặc hệ thống định vị.

a system for detecting the position of objects

The plane disappeared from the radar screen.

Chiếc máy bay đã biến mất khỏi màn hình ra-đa.

Câu thoại thật có chữ “radar”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt