overboard/ˌoʊ.vərˈbɔːrd/adverb
Trạng từ chỉ việc rơi ra khỏi thuyền hoặc làm gì quá mức.
over the side of a ship or excessive
He fell overboard during the storm.
Anh ấy ngã xuống biển trong cơn bão.
Câu thoại thật có chữ “overboard”
While a little volume can be beautiful, going overboard will only age you.
Trong khi lượng tóc vừa phải sẽ rất đẹp, quá dày sẽ chỉ làm bạn trông già đi.
8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV
11 fries, I went a little overboard.
11 miếng khoai tây chiên, tôi hơi quá đà một chút.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
and it taught me just to balance, not go overboard.
và nó dạy tôi cách giữ thăng bằng, không đi quá đà.
10 Books You Must Read Before You Die - Tập 1 — chương trình TV