Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sở hữu” tiếng Anh là gì?

“sở hữu” trong tiếng Anh là own, possession, possess /oʊn/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.522 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

own/oʊn/verb

Động từ chỉ hành động sở hữu hoặc có quyền kiểm soát.

to have something that belongs to you

They own a small bookstore in town.

Họ sở hữu một tiệm sách nhỏ trong thị trấn.

Câu thoại thật có chữ “own”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

possession/pəˈzeʃən/noun

Danh từ chỉ tài sản hoặc sự sở hữu.

the state of owning something; something that is owned

The ring was her most valuable possession.

Chiếc nhẫn là tài sản quý giá nhất của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “possession”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

possess/pəˈzes/verb

Động từ chỉ sở hữu hoặc có được.

to own or have something

He possesses great talent in music.

Anh ấy sở hữu tài năng lớn trong âm nhạc.

Câu thoại thật có chữ “possess”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt