stamina/ˈstæmənə/noun
Danh từ chỉ sức bền hoặc năng lượng.
the physical or mental strength to do something for a long time
Marathon runners need a lot of stamina.
Vận động viên marathon cần rất nhiều sức bền.
Câu thoại thật có chữ “stamina”
But,uh-oh, I got stamina
Tôi vẫn còn khả năng chịu đựng
Sia - The Greatest — bài hát
Oh-oh, I got stamina
Tôi vẫn còn khả năng chịu đựng
Sia - The Greatest — bài hát
It build stamina, vegetable
Rau xây dựng sức bền đấy
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV