Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sức bền” tiếng Anh là gì?

“sức bền” trong tiếng Anh là stamina, endurance /ˈstæmənə/.

Trang này lấy ví dụ từ 18 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

stamina/ˈstæmənə/noun

Danh từ chỉ sức bền hoặc năng lượng.

the physical or mental strength to do something for a long time

Marathon runners need a lot of stamina.

Vận động viên marathon cần rất nhiều sức bền.

Câu thoại thật có chữ “stamina”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

endurance/ˈendərəns/noun

Danh từ chỉ sức bền hoặc khả năng chịu đựng.

the ability to keep doing something difficult for a long time

Long-distance running requires great endurance.

Chạy đường dài đòi hỏi sức bền lớn.

Câu thoại thật có chữ “endurance”

  • David Blaine, Blaine is well known for his stunts of endurance he once spent over

    David Blaine, Blaine nổi tiếng với những pha nguy hiểm về sức bền mà anh ấy đã từng trải qua

    5 LIFE HACKS That Will MOTIVATE You To Do ANYTHING - Tập 1 — chương trình TV

  • Hey speaking of Norway, a Norwegian ship called Endurance sailed out of the country in 1912

    Này, nói về Na Uy, một con tàu Na Uy tên là Endurance đã rời khỏi đất nước này vào năm 1912

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

  • of the ship, in a new series called Endurance: Rediscovered, featured exclusively on History

    của con tàu, trong loạt phim mới có tên Endurance: Rediscovered, độc quyền trên History

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt