ruins/ˈruːɪnz/noun
Danh từ chỉ tàn tích của công trình cổ.
the remains of buildings destroyed or decayed
Tourists visited the ancient ruins of the city.
Du khách thăm các tàn tích cổ xưa của thành phố.
Câu thoại thật có chữ “ruins”
The valley is blanketed with yet-to-be-excavated ruins.
Thung lũng được bao phủ bởi những tàn tích chưa được khai quật.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
But it's truly the buttons that ruins everything.
Nhưng những cái nút đã làm hỏng mọi thứ
Look expensive in Zara? Come Shopping With Me! - Tập 1 — chương trình TV
Our finale -- the magnificent ruins of Abu Simbel.
Phần cuối của chúng ta -- tàn tích tráng lệ của Abu Simbel.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV