Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tăng cường” tiếng Anh là gì?

“tăng cường” trong tiếng Anh là strengthen, reinforce, bolster, augment /ˈstreŋ.θən/.

Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

strengthen/ˈstreŋ.θən/verb

Động từ chỉ tăng cường hoặc làm mạnh hơn.

to make stronger

Exercise will strengthen your muscles.

Tập thể dục sẽ làm mạnh cơ bắp của bạn.

Câu thoại thật có chữ “strengthen”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

reinforce/ˌriːɪnˈfɔːrs/verb

Động từ chỉ củng cố hoặc tăng cường.

to make something stronger

The wall was reinforced with steel beams.

Bức tường được gia cố bằng dầm thép.

Câu thoại thật có chữ “reinforce”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

bolster/ˈboʊlstər/verb

Động từ chỉ hành động củng cố, hỗ trợ.

to support or strengthen

The government took steps to bolster the economy.

Chính phủ thực hiện các bước để củng cố nền kinh tế.

Câu thoại thật có chữ “bolster”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

augment/ɔːɡˈment/verb

Động từ chỉ hành động tăng cường hoặc bổ sung thêm.

to make something greater by adding to it

He took a second job to augment his income.

Anh ấy làm thêm công việc thứ hai để tăng thu nhập.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt