strengthen/ˈstreŋ.θən/verb
Động từ chỉ tăng cường hoặc làm mạnh hơn.
to make stronger
Exercise will strengthen your muscles.
Tập thể dục sẽ làm mạnh cơ bắp của bạn.
Câu thoại thật có chữ “strengthen”
Or do we strengthen our commitment to diplomacy and to the United Nations?
Hay chúng ta tăng cường cam kết về ngoại giao và với Liên hợp quốc?
ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
will strengthen the memory in my mind.
Vì vậy, thực tế là tôi đã cố gắng nhớ lại nó
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV
The iron was only meant to strengthen the cable,
Phần thép chỉ có mục đích là gia cố dây dẫn,
The Big Misconception About Electricity - Tập 1 — chương trình TV