carnage/ˈkɑːr.nɪdʒ/noun
Danh từ chỉ cảnh tàn sát hoặc hủy diệt lớn, gây sốc.
massive destruction or slaughter
The battle left a scene of carnage.
Trận chiến để lại cảnh tàn sát đẫm máu.
Câu thoại thật có chữ “carnage”
It was a toilsome marathon of carnage.
Đó là một cuộc tàn sát dài lê thê nhọc nhằn.
Prospect (2018) — phim