upstairs/əpˈsterz/adverb
Trạng từ chỉ vị trí ở tầng trên.
the upper floor of a building
My room’s upstairs, wanna check it out?
Phòng tôi ở tầng trên, bạn muốn lên xem không?
Câu thoại thật có chữ “upstairs”
Man upstairs.
Gã trên lầu.
Firepower (1993) — phim
We're going upstairs.
Chúng ta đang đi lên lầu.
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV
Should we go upstairs?
Chúng ta có nên lên lầu không?
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV