Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thân thiện” tiếng Anh là gì?

“thân thiện” trong tiếng Anh là friendly, amiable, amicably, congenial /ˈfrendli/.

Trang này lấy ví dụ từ 62 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

friendly/ˈfrendli/adjective

Tính từ chỉ thân thiện hoặc dễ gần.

acting in a kind and helpful way

The staff were very friendly.

Nhân viên rất thân thiện.

Câu thoại thật có chữ “friendly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

amiable/ˈeɪmiəbəl/adjective

Tính từ chỉ sự thân thiện, dễ mến.

friendly and pleasant to be with

He had an amiable personality that everyone liked.

Anh ấy có tính cách thân thiện mà mọi người đều thích.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

amicably/ˈæm.ɪ.kə.bli/adverb

Trạng từ chỉ cách giải quyết vấn đề hòa bình, thân thiện.

in a friendly or peaceful way

They settled the dispute amicably over coffee.

Họ giải quyết tranh chấp một cách hòa giải bên tách cà phê.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

congenial/kənˈdʒiːnɪəl/adjective

Tính từ chỉ sự thân thiện, dễ chịu.

pleasant and friendly; suitable

He found the work environment to be congenial.

Anh ấy thấy môi trường làm việc rất thân thiện.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt