friendly/ˈfrendli/adjective
Tính từ chỉ thân thiện hoặc dễ gần.
acting in a kind and helpful way
The staff were very friendly.
Nhân viên rất thân thiện.
Câu thoại thật có chữ “friendly”
Be friendly.
Thân thiện.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
She's really friendly.
Cô ấy rất thân thiện.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
She's actually quite friendly.
Nó khá thân thiện.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV