Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thẳng thắn” tiếng Anh là gì?

“thẳng thắn” trong tiếng Anh là frank, straightforward, candid, outspoken /fræŋk/.

Trang này lấy ví dụ từ 94 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

frank/fræŋk/adjective

Tính từ chỉ sự thẳng thắn, trung thực.

honest and direct

Let’s be frank, this plan isn’t working.

Hãy thẳng thắn, kế hoạch này không hiệu quả.

Câu thoại thật có chữ “frank”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

straightforward/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/adjective

Tính từ chỉ đơn giản hoặc dễ hiểu, không phức tạp.

easy to understand; simple and honest

This guide is very straightforward.

Hướng dẫn này rất dễ hiểu.

Câu thoại thật có chữ “straightforward”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

candid/ˈkændɪd/adjective

Tính từ chỉ sự thẳng thắn, trung thực.

honest and telling the truth, especially about something difficult

She gave a candid interview about her personal struggles.

Cô ấy đưa ra một cuộc phỏng vấn thẳng thắn về những khó khăn cá nhân.

Câu thoại thật có chữ “candid”

  • You are on candid camera, motherfucker.

    Ông đang lên hình đấy, thằng khốn ạ.

    Flower — phim

  • I haven't been completely candid with you yet.

    Tôi vẫn chưa hoàn toàn thẳng thắn với các anh.

    Prospect (2018) — phim

  • Okay, I'm lining you up now. Look. Candid.

    Được rồi, mẹ đang canh khung đây. Nhìn nè. Tự nhiên.

    Gilmore Girls — Rory lên đường vào đại học — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

outspoken/ˌaʊtˈspoʊ.kən/adjective

Tính từ chỉ người thẳng thắn, nói rõ quan điểm mà không ngại.

speaking freely or boldly

She’s outspoken about her beliefs.

Cô ấy thẳng thắn về niềm tin của mình.

Câu thoại thật có chữ “outspoken”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt