frank/fræŋk/adjective
Tính từ chỉ sự thẳng thắn, trung thực.
honest and direct
Let’s be frank, this plan isn’t working.
Hãy thẳng thắn, kế hoạch này không hiệu quả.
Câu thoại thật có chữ “frank”
Hey Frank.
Chào Frank.
Scheme Queens (2023) — phim
Nice touch, Frank.
Nét vẽ hay lắm, Frank.
Thank you. Frank.
Cảm ơn cậu. Frank.