honestly/ˈɑːnəstli/adverb
Trạng từ chỉ sự trung thực, thành thật.
in a truthful or sincere way; used for emphasis
Honestly, I didn’t expect him to win.
Thành thật mà nói, tôi không ngờ anh ấy thắng.
Câu thoại thật có chữ “honestly”
Honestly, Leonard.
Thật tình, Leonard ạ.
Ruby | Irish Short Film — phim
And honestly, that's...
Và thành thật mà nói, đó...
The Great Fight (2011) — phim
Honestly, I'm pretty happy.
Thành thật mà nói, tôi khá hạnh phúc.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV