holy/ˈhoʊli/adjective
Tính từ chỉ thiêng liêng hoặc thánh thiện.
related to religion or considered sacred
Jerusalem is a holy city for many religions.
Jerusalem là một thành phố thiêng liêng đối với nhiều tôn giáo.
Câu thoại thật có chữ “holy”
Holy away.
Thánh đi.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Holy smoke.
Ôi trời ơi
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Holy cow.
Ôi trời ạ
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV