impatience/ɪmˈpeɪ.ʃəns/noun
Danh từ chỉ sự thiếu kiên nhẫn, muốn mọi thứ xảy ra nhanh chóng.
lack of patience
His impatience caused many arguments.
Sự thiếu kiên nhẫn của anh ta gây ra nhiều tranh cãi.
Câu thoại thật có chữ “impatience”
- Your impatience, my friend,
- Sự nóng vội của ông, ông bạn ạ,