unimaginative/ənɪˈmædʒɪnətɪv/adjective
Tính từ chỉ sự thiếu sáng tạo, đơn điệu.
lacking creativity or originality
His presentation was so unimaginative, I zoned out.
Bài thuyết trình của anh ta quá thiếu sáng tạo, tôi mất tập trung.
Câu thoại thật có chữ “unimaginative”
Stupidest names I ever heard in my life, very unimaginative
cái tên ngu ngốc nhất tôi từng nghe trong đời, cực kỳ thiếu tưởng tượng
Yoga Hosers — phim
unimaginative, scared little shadows,
đầu óc đơn giản, thiếu tưởng tượng, sợ hãi,