Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thiếu sáng tạo” tiếng Anh là gì?

“thiếu sáng tạo” trong tiếng Anh là unimaginative /ənɪˈmædʒɪnətɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

unimaginative/ənɪˈmædʒɪnətɪv/adjective

Tính từ chỉ sự thiếu sáng tạo, đơn điệu.

lacking creativity or originality

His presentation was so unimaginative, I zoned out.

Bài thuyết trình của anh ta quá thiếu sáng tạo, tôi mất tập trung.

Câu thoại thật có chữ “unimaginative”

  • Stupidest names I ever heard in my life, very unimaginative

    cái tên ngu ngốc nhất tôi từng nghe trong đời, cực kỳ thiếu tưởng tượng

    Yoga Hosers — phim

  • unimaginative, scared little shadows,

    đầu óc đơn giản, thiếu tưởng tượng, sợ hãi,

    The Machine | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt