Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiêm” tiếng Anh là gì?

“tiêm” trong tiếng Anh là inject, injection /ɪnˈdʒekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

inject/ɪnˈdʒekt/verb

to put medicine into someone’s body using a needle

The nurse injected the vaccine into his arm.

Y tá đã tiêm vắc xin vào tay anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “inject”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

injection/ɪnˈdʒek.ʃən/noun

Danh từ chỉ mũi tiêm thuốc vào cơ thể.

an act of injecting a drug or other substance into the body

He received a painkiller injection.

Anh ấy được tiêm thuốc giảm đau.

Câu thoại thật có chữ “injection”

  • We'll proceed with the first DADLE injection.

    Chúng tôi sẽ tiến hành mũi tiêm DADLE đầu tiên.

    Hibernation | Sci-Fi Short Film — phim

  • executed by lethal injection.

    bị hành quyết bằng tiêm thuốc độc.

    Crossed Over — phim

  • When I administer the subject's third injection,

    Khi tôi tiêm liều thứ ba cho đối tượng,

    Hibernation | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt