spark/spɑːrk/noun
Động từ chỉ hành động khơi dậy, kích thích.
a small fiery particle or a trigger
That idea sparked a whole new project!
Ý tưởng đó đã khơi dậy cả một dự án mới!
Câu thoại thật có chữ “spark”
He's got spark.
Nó có tia hi vọng.
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV
There's just a spark in her that.
Ở cô ấy có một tia sáng mà.
Two Nike shoes and enough to to spark...
Hai đôi giày Nike, đủ để bắt đầu...
Patrick Jørgensen - I'm Dreaming — bài hát