dispute/ˈdɪspjuːt/noun
Danh từ chỉ tranh chấp hoặc bất đồng.
a disagreement or argument
The two companies are in a legal dispute.
Hai công ty đang có tranh chấp pháp lý.
Câu thoại thật có chữ “dispute”
Can you dispute it?
Con khiếu nại được không?
to a trade dispute with such a close
với một tranh chấp thương mại gần gũi
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV