infant/ˈɪnfənt/noun
Danh từ chỉ trẻ sơ sinh hoặc em bé.
a very young child or baby
The infant was sleeping peacefully.
Đứa bé đang ngủ yên bình.
Câu thoại thật có chữ “infant”
One infant.
Một trẻ sơ sinh.
Spoiler | Sci-Fi Short Film — phim
Holy infant
Hài nhi thánh thiện
We have an infant and we're trying to make sure
Chúng tôi có con nhỏ và luôn cố gắng đảm bảo rằng
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV