Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“truy tố” tiếng Anh là gì?

“truy tố” trong tiếng Anh là prosecution, prosecute /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

prosecution/ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/noun

Danh từ chỉ việc truy tố pháp lý.

the act of officially accusing someone of a crime in court

The prosecution presented strong evidence.

Bên công tố đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.

Câu thoại thật có chữ “prosecution”

  • If we lisgten to the prosecution...

    Nếu ta nghe theo bên công tố...

    In Her Defense (1999) — phim

  • Prosecution would like to approach the bench, please...

    bên công tố xin được lên bàn thẩm phán trình bày...

    In Her Defense (1999) — phim

  • Your Lordship, no more questions. The prosecution rests it's case.

    Thưa Quý toà, tôi không hỏi gì thêm. Bên công tố kết thúc phần trình bày.

    In Her Defense (1999) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

prosecute/ˈprɑːsɪˌkjuːt/verb

Động từ chỉ việc khởi kiện ai đó trước pháp luật.

to officially accuse someone of a crime in a court

The company was prosecuted for violating safety regulations.

Công ty bị khởi tố vì vi phạm quy định an toàn.

Câu thoại thật có chữ “prosecute”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt