swipe/swaɪp/verb
Động từ chỉ vuốt hoặc quẹt (thẻ, màn hình).
to move your finger or a card across a surface quickly
Swipe left to see more photos.
Vuốt sang trái để xem thêm ảnh.
Câu thoại thật có chữ “swipe”
Excuse me, Miss. Do you have a swipe?
Xin lỗi cô, cô cho cháu quẹt nhờ thẻ được không ạ?
I'd grabbed my phone without even thinking, unlock it and start to swipe through screens looking for something to preoccupy my wandering mind.
Tôi chộp lấy điện thoại của mình mà không cần suy nghĩ, mở khóa và bắt đầu lướt qua màn hình để tìm kiếm thứ gì đó làm phiền tâm trí đang lang thang của mình.
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV
It popped up, and I tried to swipe up the text
Nó hiện lên và tôi kiểu như muốn vuốt lên.
Show Me Your Phone w/ Kim Kardashian West - Tập 1 — chương trình TV