Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“từ chức” tiếng Anh là gì?

“từ chức” trong tiếng Anh là resign, resignation /rɪˈzaɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

resign/rɪˈzaɪn/verb

Động từ chỉ từ chức hoặc từ bỏ công việc.

to officially leave a job or position

He decided to resign from his position.

Anh ấy đã quyết định từ chức.

Câu thoại thật có chữ “resign”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

resignation/ˌrezɪɡˈneɪʃən/noun

Danh từ chỉ hành động từ chức.

the act of formally leaving a job or position

He submitted his resignation yesterday.

Anh ấy nộp đơn từ chức hôm qua.

Câu thoại thật có chữ “resignation”

Học cả bộ “Kinh doanh”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt