tassel/ˈtæs.əl/noun
Danh từ chỉ chùm tua trang trí trên rèm, quần áo hoặc đồ vật.
a hanging ornament of threads
The curtain had gold tassels.
Rèm cửa có tua rua màu vàng.
Câu thoại thật có chữ “tassel”
Then thread a tassel.
Sau đó xâu một tua.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Trim the ends so that you get an even tassel.
Cắt các đầu để bạn có được một tua đều.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Attach the red tassel to a clear heart shaped case.
Gắn tua rua đỏ vào hộp đựng hình trái tim rõ ràng.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV