convey/kənˈveɪ/verb
Động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin.
to express a thought, feeling, or idea so that it is understood
Words cannot fully convey how grateful I am.
Lời nói không thể diễn tả hết lòng biết ơn của tôi.
Câu thoại thật có chữ “convey”
The terminal is where cells talk to each other, by passing chemicals that convey information.
Đầu cuối là nơi các tế bào "nói chuyện" với nhau, bằng cách truyền các hóa chất truyền tải thông tin.
The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV
If you can convey your meaning clearly and be understood, you're already on the right track.
Nếu bạn có thể truyền đạt ý nghĩa của mình một cách rõ ràng và được người khác hiểu thì bạn đã đi đúng hướng.
How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans) - Tập 1 — chương trình TV
to Convey Emotion, by Joe Simon,
để truyền tải cảm xúc, của Joe Simon,
How the comfort zone is ruining your life - Tập 1 — chương trình TV