suicide/ˈsuːəsaɪd/noun
Danh từ chỉ hành động tự sát hoặc cố ý chấm dứt cuộc sống.
the act of killing oneself
The tragedy was ruled a suicide.
Vụ việc được xác định là tự tử.
Câu thoại thật có chữ “suicide”
Suicide, and they knew it.
Là tự sát, và họ biết thế.
Exactly, it’s a suicide mission.
Chính xác, đó là một nhiệm vụ cảm tử.
Kermit (VRChat): I'm going to Kermit Suicide!
Kermit (VRChat): Tôi sẽ tham gia vào vụ tự sát của Kermit!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV