nasty/ˈnæs.ti/adjective
Tính từ chỉ sự khó chịu, kinh tởm.
unpleasant or offensive
That was a nasty comment, you should apologize!
Đó là một lời nhận xét thô lỗ, bạn nên xin lỗi!
Câu thoại thật có chữ “nasty”
That’s nasty!
Kinh quá!
Everything's from Nasty Gal.
Mọi thứ đều ở Nasty Gal.
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV
I love Nasty Gal.
Tớ thích Nasty Gal.
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV