upheaval/əpˈhiːvəl/noun
Danh từ chỉ sự xáo trộn lớn, biến động.
a sudden or violent change
The political upheaval shocked the entire nation.
Biến động chính trị đã làm cả nước chấn động.
Câu thoại thật có chữ “upheaval”
But my heart's no stranger to upheaval
Nhưng trái tim anh chẳng hề xa lạ để biến động
Adam Lambert - Music Again — bài hát