rebuild/riˈbɪld/verb
Động từ xây dựng lại một cấu trúc hoặc hệ thống đã bị hư hại.
to build something again after damage
They plan to rebuild the old school.
Họ định xây lại ngôi trường cũ.
Câu thoại thật có chữ “rebuild”
Let's rebuild the Taj Mahal, huh?
Hay là mình xây lại đền Taj Mahal đi nhỉ?
The Intruder — Thanksgiving Dinner With a Side of Tension — phim
And the rush past, it is time to rebuild.
Và cơn đổ xô đã qua, đã đến lúc dựng lại.
Prospect (2018) — phim
They minimize the damage done, and they rebuild their ambitions, stronger than ever.
Họ giảm thiểu thiệt hại và xây dựng lại tham vọng của mình, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV