rip/rɪp/verb
Động từ xé rách hoặc làm hỏng vải, giấy bằng lực mạnh.
to tear something quickly
I ripped my jeans climbing the fence.
Mình làm rách quần jeans khi trèo qua hàng rào.
Câu thoại thật có chữ “rip”
Let's RIP this baby up!
Hãy cho nó yên nghỉ nào!
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
But I say rip the stitching.
Nhưng tôi bảo hãy xé toạc đường chỉ khâu.
Also, I forgot to rip yours, as well.
Ngoài ra, tôi cũng quên xé của anh.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV