Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xác nhận” tiếng Anh là gì?

“xác nhận” trong tiếng Anh là confirm, confirmation, validate, corroborate /kənˈfɜːrm/.

Trang này lấy ví dụ từ 54 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

confirm/kənˈfɜːrm/verb

Động từ chỉ hành động xác nhận hoặc chứng thực.

to say or prove that something is true or definite

Please confirm your attendance before Friday.

Vui lòng xác nhận sự tham gia của bạn trước thứ Sáu.

Câu thoại thật có chữ “confirm”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

confirmation/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/noun

the act of verifying or approving something

We received confirmation of your booking.

Chúng tôi đã nhận được xác nhận đặt chỗ của bạn.

Câu thoại thật có chữ “confirmation”

  • This is the confirmation number.

    Đây là mã xác nhận ạ.

    Keys to the City | A New York Locksmith — phim

  • I'll give you the confirmation to travel to the next planet.

    Ta sẽ xác nhận cho ngươi đi tới hành tinh kế tiếp.

    Avarya | Sci-Fi Short Film — phim

  • I'll give you the confirmation to travel to the next planet.

    Ta sẽ xác nhận cho ngươi bay tới hành tinh tiếp theo.

    Avarya — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

validate/ˈvælədeɪt/verb

Động từ xác nhận hoặc công nhận tính hợp lệ của điều gì.

to confirm or make valid

They validated my ticket at the gate.

Họ xác nhận vé của mình ở cổng.

Câu thoại thật có chữ “validate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

corroborate/kərˈɑːbəreɪt/verb

Động từ chỉ hành động xác nhận, củng cố.

to confirm or support with evidence

The witness corroborated the suspect's alibi.

Nhân chứng xác nhận bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt