tote/toʊt/verb
Động từ chỉ hành động mang hoặc xách theo.
to carry, often in a bag
I tote my laptop in this bag every day.
Tôi mang laptop trong chiếc túi này mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “tote”
There are some bags that, like the tote bag
Có một số loại túi, chẳng hạn như túi tote
These Luxury Bags Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV
If you want to buy a really nice tote bag,
Nếu bạn muốn mua một chiếc túi tote thật đẹp,
10 CLASSY Luxury Bags That Are Worth Buying! - Tập 1 — chương trình TV