Đang tải...
Từ vựng học thuật cho cả bốn kỹ năng IELTS, đủ dùng cho bài viết Task 1 và Task 2.
Từ Vựng IELTS gồm 493 từ được chọn theo vốn từ thường gặp trong kỳ thi này, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ đặt từ vào đúng ngữ cảnh nó hay xuất hiện.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| diversity | /dɪˈvɜːrsɪti/ | sự đa dạng |
| faculty | /ˈfækəlti/ | khoa, khả năng |
| virtual | /ˈvɜːrtʃuːəl/ | ảo, trực tuyến |
| discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | sự phân biệt đối xử |
| laboratory | /ˈlæbrətɔːri/ | phòng thí nghiệm |
| conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | bảo tồn, bảo vệ |
| psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | tâm lý học |
| treaty | /ˈtriː.ti/ | hiệp ước |
| terminal | /ˈtɜːrmənəl/ | nhà ga, bến |
| engagement | /enˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn |
| stability | /stəˈbɪlɪti/ | sự ổn định, bền vững |
| phrase | /freɪz/ | cụm từ |
| compensation | /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ | bồi thường, tiền lương |
| cooperation | /koʊˌɑːpərˈeɪʃən/ | sự hợp tác |
| summit | /ˈsʌmət/ | hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao |
| hardware | /ˈhɑːrdwer/ | phần cứng, thiết bị |
| disorder | /dɪˈsɔːrdər/ | rối loạn |
| building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | tòa nhà, xây dựng |
| framework | /ˈfreɪmwɜːrk/ | khung, cấu trúc |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên, tự nguyện |
| tourism | /ˈtʊrɪzəm/ | du lịch, ngành du lịch |
| intervention | /ˌɪntərˈvenʃən/ | sự can thiệp |
| pursue | /pərˈsuː/ | theo đuổi |
| equality | /ɪˈkwɑːləti/ | bình đẳng, công bằng |
| venue | /ˈvenjuː/ | địa điểm, nơi tổ chức |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | điểm đến |
| sacred | /ˈseɪkrɪd/ | thiêng liêng |
| terrorism | /ˈter.ə.rɪ.zəm/ | chủ nghĩa khủng bố |
| upgrade | /əpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | động lực |
| amateur | /ˈæmətʃər/ | nghiệp dư, không chuyên |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm |
| chronic | /ˈkrɑːnɪk/ | mãn tính |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch |
| interpretation | /ˌɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ | sự diễn giải |
| occupation | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | nghề nghiệp |
| transit | /ˈtrænzɪt/ | giao thông, vận chuyển |
| emotion | /ɪˈmoʊʃən/ | cảm xúc |
| sustainable | /səˈsteɪnəbəl/ | bền vững, có thể duy trì |
| exploration | /ˌekspləˈreɪʃən/ | thám hiểm, khám phá |
| ethics | /ˈeθɪks/ | đạo đức, chuẩn mực |
| perception | /pərˈsepʃən/ | sự nhận thức |
| metropolitan | /ˌmetrəˈpɑːlətən/ | đô thị, thuộc thành phố lớn |
| verse | /vɜːrs/ | thơ, câu thơ |
| grid | /ɡrɪd/ | lưới điện, hệ thống lưới |
| grammar | /ˈɡræm.ər/ | ngữ pháp |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| integration | /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | tích hợp, hòa nhập |
| genre | /ˈʒɑːnrə/ | thể loại, phong cách |
| training | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | đào tạo, huấn luyện |
| propaganda | /ˌprɑːpəˈɡændə/ | tuyên truyền, quảng bá |
| exhibit | /ɪɡˈzɪb.ɪt/ | triển lãm, thể hiện |
| yield | /jiːld/ | sản lượng, nhượng bộ |
| indigenous | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | bản địa, thổ dân |
| crop | /krɑːp/ | mùa vụ, cắt |
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | thuốc |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng |
| accent | /ˈæksent/ | giọng, dấu nhấn |
| inflation | /ˌɪnˈfleɪʃən/ | lạm phát |
| migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | di cư, sự di chuyển |
| consciousness | /ˈkɑːnʃəsnəs/ | ý thức |
| observation | /ˌɑːbzərˈveɪʃən/ | sự quan sát |
| trauma | /ˈtrɔːmə/ | chấn thương, sang chấn |
| phenomenon | /fəˈnɑːmənɑːn/ | hiện tượng |
| profession | /prəˈfeʃən/ | nghề nghiệp |
| flexible | /ˈfleksəbəl/ | linh hoạt, mềm dẻo |
| curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | chương trình học |
| variable | /ˈveriəbəl/ | biến số, thay đổi |
| interface | /ˈɪntərfeɪs/ | giao diện, bề mặt tiếp xúc |
| journalism | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | báo chí, nghề báo |
| athlete | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên |
| hybrid | /ˈhaɪbrɪd/ | kết hợp, lai |
| restoration | /ˌrestəˈreɪʃən/ | phục hồi, khôi phục |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản |
| array | /əˈreɪ/ | dãy, bộ sưu tập |
| innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | đổi mới, sáng tạo |
| nutrition | /nuːˈtrɪʃən/ | dinh dưỡng, chế độ ăn |
| viral | /ˈvaɪ.rəl/ | lan truyền |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu |
| tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | sự khoan dung, tha thứ |
| prosecution | /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/ | sự truy tố, khởi tố |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| mobility | /moʊˈbɪləti/ | tính di động, sự linh hoạt |
| enhance | /enˈhæns/ | nâng cao |
| authentic | /ɑːˈθentɪk/ | chính gốc, xác thực |
| verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | bản án |
| harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | vụ mùa, thu hoạch |
| navigation | /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ | điều hướng, dẫn đường |
| accommodate | /əˈkɑːmədeɪt/ | chứa, đáp ứng |
| algorithm | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | thuật toán |
| resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃən/ | từ chức |
| aesthetic | /esˈθetɪk/ | thẩm mỹ, mỹ thuật |
| ritual | /ˈrɪtʃuːəl/ | nghi thức, lễ nghi |
| inclusion | /ɪnˈkluːʒən/ | bao gồm, hòa nhập |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | sự sáng tạo |
| preservation | /ˌprezərˈveɪʃən/ | bảo tồn, giữ gìn |
| civilization | /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ | nền văn minh, văn hóa |
| vaccine | /vækˈsiːn/ | vắc-xin |
| entrepreneur | /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| expedition | /ˌekspəˈdɪʃən/ | cuộc thám hiểm, chuyến đi |
| fossil | /ˈfɑːsəl/ | hóa thạch, di vật |
| habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | môi trường sống |
| refugee | /ˈrefjuːdʒi/ | người tị nạn |
| geography | /dʒiˈɑːɡrəfi/ | địa lý |
| dense | /dens/ | dày đặc, rậm rạp |
| compelling | /kəmˈpelɪŋ/ | hấp dẫn, lôi cuốn |
| incentive | /ɪnˈsentɪv/ | động lực |
| tuition | /tuːˈɪʃən/ | học phí |
| merger | /ˈmɜːrdʒər/ | sáp nhập |
| wilderness | /ˈwɪldərnəs/ | vùng hoang dã, thiên nhiên |
| terrain | /təˈreɪn/ | địa hình, khu vực |
| generator | /ˈdʒenəreɪtər/ | máy phát điện, bộ tạo |
| trek | /trek/ | chuyến đi bộ, hành trình dài |
| fare | /fer/ | tiền vé, giá vé |
| mentor | /ˈmen.tɔːr/ | người cố vấn |
| texture | /ˈtekstʃər/ | kết cấu, bề mặt |
| learning | /ˈlɜːrnɪŋ/ | học tập |
| reliability | /riˌlaɪəˈbɪləti/ | độ tin cậy, sự đáng tin |
| leisure | /ˈliːʒər/ | thời gian rảnh, giải trí |
| workforce | /ˈwɜːrkfɔːrs/ | lực lượng lao động |
| renewable | /riˈnuːəbəl/ | có thể tái tạo |
| immunity | /ɪˈmjuːnɪti/ | miễn dịch, khả năng miễn dịch |
| verbal | /ˈvɜːrbəl/ | bằng lời, miệng |
| planning | /ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch |
| shuttle | /ˈʃʌt.əl/ | xe đưa đón |
| hospitality | /ˌhɑːspəˈtæləti/ | hiếu khách, lòng mến khách |
| monument | /ˈmɑːnjuːmənt/ | đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm |
| coordination | /koʊˌɔːrdəˈneɪʃən/ | sự phối hợp, điều phối |
| recruit | /rəˈkruːt/ | tuyển dụng |
| landmark | /ˈlændmɑːrk/ | địa danh, cột mốc |
| adverse | /ædˈvɜːrs/ | bất lợi, trái ngược |
| voyage | /ˈvɔɪɪdʒ/ | chuyến đi biển, hành trình |
| biography | /baɪˈɑːɡrəfi/ | tiểu sử, sách tiểu sử |
| qualification | /ˌkwɔːlɪfɪˈkeɪʃən/ | trình độ, bằng cấp |
| hypothesis | /haɪˈpɑːθəˌsɪs/ | giả thuyết |
| dynasty | /ˈdaɪnəsti/ | triều đại, vương triều |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | trọng tài, người phân xử |
| mindset | /ˈmaɪndset/ | tư duy, cách suy nghĩ |
| censorship | /ˈsensərʃɪp/ | kiểm duyệt, sự kiểm soát |
| convey | /kənˈveɪ/ | truyền đạt, chuyển tải |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | bước đột phá, thành tựu |
| recreational | /ˌrekriˈeɪʃənəl/ | giải trí, tiêu khiển |
| critique | /krɪˈtiːk/ | phê bình, bài phê bình |
| imagery | /ˈɪmɪdʒri/ | hình ảnh, hình tượng |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục |
| coordinate | /koʊˈɔːrdəˌneɪt/ | điều phối, phối hợp |
| literacy | /ˈlɪtərəsi/ | khả năng đọc viết, trình độ học vấn |
| vocabulary | /voʊˈkæbjəleri/ | từ vựng |
| methodology | /ˌmeθəˈdɑːlədʒi/ | phương pháp luận, cách nghiên cứu |
| stimulus | /ˈstɪmjələs/ | kích thích, động lực |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| masterpiece | /ˈmæstərpiːs/ | kiệt tác, tác phẩm xuất sắc |
| engineering | /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ | kỹ thuật |
| epidemic | /ˌepəˈdemɪk/ | dịch bệnh, đại dịch |
| recession | /rɪˈseʃən/ | suy thoái kinh tế, suy giảm |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, sạch sẽ |
| vegetarian | /ˌvedʒɪˈteriən/ | người ăn chay |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| prevalent | /ˈprevələnt/ | phổ biến, thịnh hành |
| greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | nhà kính, lồng kính |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững |
| metabolism | /məˈtæbəlɪzəm/ | trao đổi chất, chuyển hóa |
| abundant | /əˈbʌndənt/ | dồi dào, phong phú |
| seminar | /ˈsemənɑːr/ | hội thảo, buổi thảo luận |
| analytics | /ˌænəˈlɪtɪks/ | phân tích dữ liệu, phân tích |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | thành phần |
| endurance | /ˈendərəns/ | sức bền, khả năng chịu đựng |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | la bàn, định hướng |
| vegetation | /ˌvedʒɪˈteɪʃən/ | thực vật, cây cối |
| apparel | /əˈpærəl/ | quần áo, trang phục |
| prose | /proʊz/ | văn xuôi, văn viết thường |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ, khách bộ hành |
| diplomacy | /dɪˈploʊməsi/ | ngoại giao, sự khéo léo |
| metaphor | /ˈmet.ə.fɔːr/ | ẩn dụ |
| emission | /ɪˈmɪʃ.ən/ | phát thải |
| chronicle | /ˈkrɑːnɪkəl/ | biên niên sử, ghi chép |
| irrigation | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ | tưới tiêu, hệ thống tưới |
| navigate | /ˈnævɪˌɡeɪt/ | điều hướng, dẫn đường |
| rehearsal | /rɪˈhɜːrsəl/ | sự tập dượt, diễn tập |
| staple | /ˈsteɪpəl/ | thực phẩm chính, cơ bản |
| rigorous | /ˈrɪɡərəs/ | nghiêm ngặt, khắt khe |
| scenic | /ˈsiː.nɪk/ | có cảnh đẹp, phong cảnh |
| hashtag | /ˈhæʃ.tæɡ/ | thẻ bắt đầu bằng # |
| advertise | /ˈædvərtaɪz/ | quảng cáo |
| peripheral | /pəˈrɪfərəl/ | ngoại vi, phụ trợ |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | tắc nghẽn, đông đúc |
| accelerate | /ækˈseləreɪt/ | tăng tốc, thúc đẩy |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | vị trí trống, chỗ trống |
| obsolete | /ˈɑːbsəliːt/ | lỗi thời, không còn dùng |
| vocational | /voʊˈkeɪʃənəl/ | nghề nghiệp, dạy nghề |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng |
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | người nộp đơn, ứng viên |
| erosion | /ɪˈroʊʒən/ | xói mòn, ăn mòn |
| precipitation | /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ | lượng mưa, sự kết tủa |
| portray | /pɔːrˈtreɪ/ | miêu tả |
| turbine | /ˈtɜːrbaɪn/ | tua-bin, động cơ tua-bin |
| aquatic | /əˈkwɑːtɪk/ | thuộc về nước, thủy sinh |
| internship | /ˈɪntərnʃɪp/ | thực tập, kỳ thực tập |
| famine | /ˈfæmən/ | nạn đói, thiếu lương thực |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 493 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.