Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "ngạc nhiên": 127 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    How'd you do it?

    /haʊd juː duː ɪt?/

    Anh làm thế nào vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm được một việc bạn tưởng bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là rút của "How did". Hỏi kèm THÁN PHỤC. Bản "Why'd you do it?" thì ngược lại — kèm trách móc. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:50)
    A258 lần
  2. 102

    What is he doing here?

    /wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao hắn lại ở đây?

    Tình huống

    Bạn bước vào và thấy một người lẽ ra không nên có mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba trước mặt đương sự — bất lịch sự có chủ ý. Bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is she doing here?" — Nghe trong: Twilight (00:45:07)
    A257 lần
  3. 103

    What am I?

    /wʌt æm aɪ?/

    Tôi là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện mình không còn là người bình thường. Bạn hỏi, hoảng loạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "what" chứ không "who" vì hỏi về BẢN CHẤT, không hỏi danh tính. Câu bước ngoặt của phim siêu nhiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:30)
    A256 lần
  4. 104

    What the hell happened here?

    /wʌt ðə hel ˈhæpənd hiːr?/

    Chuyện quái gì đã xảy ra ở đây vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào và thấy căn phòng tan hoang. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened here?" — "the hell" chèn giữa để nhấn bực bội. Hơi thô, không dùng nơi trang trọng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:56)
    A256 lần
  5. 105

    You really believe that?

    /juː ˈrɪli bɪˈliːv ðæt?/

    Anh tin chuyện đó thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc lại một lời đồn ngây thơ. Bạn ngạc nhiên hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Hàm ý coi người kia hơi ngây thơ. Giọng quyết định là trêu hay là chê. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 3 (00:39:53)
    A255 lần
  6. 106

    You're joking, right?

    /jʊr ˈdʒoʊkɪŋ, raɪt?/

    Anh đùa đấy chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn mong là không thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "right?" là xin xác nhận, nói giọng lên. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Tell me you're joking." — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:04:43)
    A254 lần
  7. 107

    How did that happen?

    /haʊ dɪd ðæt ˈhæpən?/

    Sao lại ra nông nỗi ấy?

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy hậu quả và không hiểu vì đâu nên chuyện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN sau khi việc đã rồi. Khác "What happened?" — câu này đã biết chuyện gì, chỉ chưa biết vì sao. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:20)
    A254 lần
  8. 108

    What are you still doing here?

    /wʌt ɑːr juː stɪl ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao anh còn ở đây làm gì?

    Tình huống

    Người kia lẽ ra đã lên đường từ lâu. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" chèn vào giữa mới ra nghĩa "vẫn còn". Nhẹ hơn "Why are you still here?" vì nghiêng về ngạc nhiên hơn là đuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:31)
    A254 lần
  9. 109

    Where did you come from?

    /wer dɪd juː kʌm frʌm?/

    Anh ở đâu chui ra vậy?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện đột ngột ngay bên cạnh bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vừa từ đâu tới, hoặc thốt lên khi ai đó xuất hiện đột ngột. Đừng nhầm với "Where are you from?" — câu đó hỏi quê quán. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 8 (00:00:58)
    A253 lần
  10. 110

    What are you doing down here?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ daʊn hiːr?/

    Anh xuống đây làm gì?

    Tình huống

    Bạn gặp người kia ở tầng hầm, chỗ họ không có việc gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"down here" là dưới này — tầng hầm, dưới nhà. Bộ: "up here", "out here", "in here" tuỳ vị trí. — Nghe trong: Noah (01:06:34)
    A251 lần
  11. 111

    You kidding me?

    /juː ˈkɪdɪŋ miː?/

    Đùa tôi đấy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều quá vô lý. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" — rút gọn tối đa nên rất suồng. Bản đầy đủ "Are you kidding me?" nghe bình thường hơn. — Nghe trong: X-Men: Days of Future Past (02:02:03)
    B150 lần
  12. 112

    Am I dead?

    /æm aɪ ded?/

    Tôi chết rồi à?

    Tình huống

    Bạn tỉnh dậy ở một nơi lạ và không rõ mình còn sống không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu mọi cảnh "tỉnh lại sau tai nạn" trong phim. Cũng dùng đùa khi ai đó thấy cảnh đẹp quá. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:15)
    A149 lần
  13. 113

    How'd you know that?

    /haʊd juː noʊ ðæt?/

    Sao anh biết được?

    Tình huống

    Người kia nói trúng một điều bạn chưa hề kể. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" = "How did". Hỏi vì bất ngờ chứ không nghi ngờ — khác "Who told you?" (đi tìm kẻ tiết lộ). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:55)
    A249 lần
  14. 114

    What are you doing to me?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ tuː miː?/

    Anh đang làm gì tôi vậy?

    Tình huống

    Có gì đó đang xảy ra với cơ thể bạn do người kia gây ra. Bạn hoảng hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là làm GÌ ĐÓ LÊN mình. Bỏ "to me" thì thành hỏi người kia đang bận gì. — Nghe trong: The Change-Up (00:19:05)
    A249 lần
  15. 115

    Home sweet home.

    /hoʊm swiːt hoʊm./

    Về đến nhà rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa mở cửa bước vào nhà sau chuyến đi dài. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi vừa về tới nhà sau chuyến đi. Thành ngữ cố định, không đổi chữ. — Nghe trong: Shameless — Season 4 (00:43:15)
    A248 lần
  16. 116

    Are you joking?

    /ɑːr juː ˈdʒoʊkɪŋ?/

    Anh đùa đấy à?

    Tình huống

    Người kia nói một điều bạn mong là không nghiêm túc. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe Anh hơn "Are you kidding?" (Mỹ). Cùng nhóm với "You're joking, right?" — câu kia mong nhận được lời phủ nhận. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:11:16)
    A248 lần
  17. 117

    Is it really you?

    /ɪz ɪt ˈrɪli juː?/

    Đúng là anh thật sao?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người tưởng đã mất và không dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" mang cả nỗi hoài nghi. Cảnh đoàn tụ hoặc cảnh gặp ma trong phim đều dùng câu này. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:26:22)
    A248 lần
  18. 118

    What are they doing here?

    /wʌt ɑːr ðeɪ ˈduːɪŋ hiːr?/

    Bọn họ tới đây làm gì?

    Tình huống

    Một nhóm người lẽ ra không nên có mặt lại xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is he doing here?", "What are they doing here?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:49:56)
    A248 lần
  19. 119

    What the hell's going on here?

    /wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/

    Chuyện quái gì đang diễn ra ở đây?

    Tình huống

    Bạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn khó hiểu. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What's going on here?" — "the hell" chèn ngay sau "What". Hơi thô. — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:49:47)
    B148 lần
  20. 120

    I don't know how you do it.

    /aɪ doʊnt noʊ haʊ juː duː ɪt./

    Không hiểu sao anh làm nổi hay vậy.

    Tình huống

    Người kia gánh vác một việc bạn thấy quá sức mình. Bạn thán phục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà lời KHEN (thán phục sức chịu đựng), không phải câu hỏi về phương pháp. Người học hay hiểu nhầm thành hỏi cách làm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:14:05)
    B140 lần
  21. 121

    What a mess!

    /wʌt ə mes!/

    Bừa bộn quá!

    Tình huống

    Bạn bước vào một chỗ lộn xộn hết cả. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What a + danh từ!" là cảm thán rất năng suất: "What a day!", "What a shame!", "What a joke!". Với "mess" thì dùng cho cả chỗ bừa bộn lẫn tình huống rối ren. — Nghe trong: The Expendables 3 (00:27:44)
    A239 lần
  22. 122

    That was easy.

    /ðæt wɑːz ˈiːzi./

    Dễ ợt.

    Tình huống

    Việc bạn tưởng khó lại xong nhanh bất ngờ. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuột miệng sau khi việc khó hoá ra xong nhanh. Trong phim câu này rất hay là điềm gở — nói xong là có biến. — Nghe trong: The Americans — Season 3 (00:01:45)
    A134 lần
  23. 123

    I don't know what's wrong with me.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌts rɔːŋ wɪð miː./

    Tôi cũng chẳng hiểu mình bị làm sao nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa cư xử khác thường và chính bạn cũng không lý giải nổi. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chính mình cũng không hiểu mình. Là câu mở lòng, thường đi trước một lời tâm sự dài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:08:40)
    B125 lần
  24. 124

    I could get used to this!

    /aɪ kʊd ɡet juːzd tuː ðɪs!/

    Kiểu này thì quen nhanh lắm đây!

    Tình huống

    Bạn đang được hưởng một điều dễ chịu hơn hẳn thường ngày. Bạn thốt lên vui vẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi đang hưởng thứ dễ chịu hơn thường ngày, luôn vui vẻ. Thì "could" làm câu thành nửa đùa; đổi thành "I got used to this" là kể chuyện đã quen, mất hẳn vẻ hào hứng. — Nghe trong: Blue Streak (00:34:43)
    B122 lần
  25. 125

    As I live and breathe.

    /æz aɪ laɪv ənd briːð./

    Trời đất, đúng là cậu thật à.

    Tình huống

    Bạn bất ngờ gặp lại một người tưởng đã mất hút từ lâu. Bạn thốt lên đầy kinh ngạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thốt lên khi gặp lại người tưởng không bao giờ gặp nữa. Hơi cổ, nay dùng nhiều với giọng đùa. Sau nó thường là tên người kia. — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:13:42)
    B120 lần
  26. 126

    Why are you dressed like that?

    /waɪ ɑːr juː drest laɪk ðæt?/

    Sao ăn mặc kiểu gì thế này?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện với bộ đồ hoàn toàn không hợp hoàn cảnh. Bạn sửng sốt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"dressed like that" hàm ý chê hoặc ngạc nhiên, không trung tính. Muốn khen thì phải nói hẳn ("You look great"). — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:06:26)
    A220 lần
  27. 127

    Shut the front door!

    /ʃʌt ðə frʌnt dɔːr!/

    Trời đất, thật không đấy!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin gây sốc và muốn thốt lên kinh ngạc mà không văng tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tránh của một câu chửi cùng chữ đầu, nghĩa là "trời đất, thật à". Không hề bảo ai đóng cửa. Vô hại và hơi hài — dùng được cả trước mặt trẻ con. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:21:03)
    B117 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.