Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Cars

Học tiếng Anh qua phim Cars

2006

McQueen Tia chớp khoác trên mình lớp sơn đỏ rực, rất sung sức, tự mãn và thường trực nụ cười mỉa mai. Lao vun vút trên đường 66 tới California để tranh cúp Piston, cậu đã đâm sầm vào thị trấn Radiator Springs buồn tẻ, phá nát đường đi và suýt bị ngồi tù. Chỉ vài ngày nữa, anh chàng phải tham gia cuộc đua, mong được đại gia Dinoco tài trợ để trở thành "sao". Nhờ sáng kiến của cô nàng luật sư Sally - một chiếc Porsche bóng bẩy đời 2002 - McQueen phải đem thân hình công tử ra kéo chiếc xe rải nhựa khổng lồ để làm lại đường. Cậu làm quen với bác sĩ Hudson, một chiếc Hudson Hornet đời 1951 từng là huyền thoại của đường đua Piston. Ngoài ra còn có Mater chiếc xe tải cũ mèm, gỉ sét và vui tính. Từ thị trấn nhỏ bé này, McQueen đã nhận ra nhiều điều ý nghĩa trong cuộc sống.

16 từ vựng thông dụng trong Cars

race— cuộc đua, chủng tộc

“He's the bestest race car in the whole wide world.”

lightning— sét, chớp

“Hey. Is Lightning McQueen back yet?”

track— đường đua, theo dõi

“Any time, any track.”

leak— rò rỉ, tiết lộ

“I'm leakin'. I never leak. I never leak.”

spy— gián điệp, do thám

“I always wanted to be a spy.”

dent— vết lõm, vết móp

“And my favorite souvenir, this new dent.”

professor— giáo sư

“Here it is, Professor. You wanted to see this before we load it?”

pulse— mạch

“When hit with an electromagnetic pulse,”

sponsor— nhà tài trợ, bảo trợ

“I have been a fan of yours forever and to be your sponsor”

deactivate— tắt, vô hiệu hóa

“You're insane, you are! Deactivate!”

motivation— động lực

“Yeah..we call her a maestro of motivation”

fossil— hóa thạch, di vật

“I mean, it's a fossil fuel. "Fossil," as in dead dinosaurs.”

majesty— sự uy nghi, bệ hạ

“Oh, wait. Your Majesty.”

veteran— cựu chiến binh, kỳ cựu

“No, no, no, Chick McQueen is a crafty veteran champ”

infiltrate— thâm nhập, xâm nhập

“We've got to infiltrate that meeting to find out who's behind all this.”

legacy— di sản, gia tài

“I think of this as your legacy”

Cars là lựa chọn cho nhóm nhỏ tuổi nhất — trẻ mẫu giáo và tiểu học. Nếu bạn đang tìm bộ phim tiếng Anh đầu tiên cho con, đây là một trong những bộ an toàn và dễ nhất.

Vì sao hợp trẻ nhỏ

Nhân vật là những chiếc xe, nên mọi thứ trên màn hình đều cụ thể và dễ chỉ tay gọi tên. Câu thoại ngắn, phát âm rõ, và tốc độ chậm hơn phần lớn phim hoạt hình khác.

Quan trọng hơn với trẻ: cốt truyện đơn giản, một tuyến, không có nút thắt phức tạp. Trẻ theo được mạch phim thì mới chịu ngồi xem, và ngồi xem đủ lâu mới học được gì.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • race, track, lightning, sponsor — thế giới đua xe. Track là đường đua; sponsor (nhà tài trợ) là từ dùng được rộng.
  • leak, dent, pulse — hỏng hóc và sửa chữa. Cả ba đều gắn với hình ảnh cụ thể nên trẻ nhớ nhanh.
  • spy, professor, deactivate — từ các tuyến phụ.

Cách xem cùng con

  • Phim dài 117 phút — dài với trẻ nhỏ. Chia làm bốn buổi khoảng ba mươi phút.
  • Đừng dịch từng câu cho con. Nếu con biết sẽ có bản dịch, con sẽ chờ bản dịch thay vì tự đoán. Hãy để con xem, rồi hỏi lại bằng câu tiếng Anh đơn giản.
  • Chỉ tay vào màn hình và gọi tên bằng tiếng Anh — với phim này thì rất dễ vì mọi thứ đều là vật thể cụ thể.

Hợp với ai

A1, và hợp nhất với trẻ mẫu giáo tới tiểu học. Người lớn ở mức A2 trở lên sẽ thấy quá nhẹ.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.