key/kiː/noun
Danh từ chỉ chìa khóa để mở khóa.
a small piece of metal used for opening or locking a door
I can't find my house key.
Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.
Câu thoại thật có chữ “key”
My own key!
Chìa khóa của riêng con!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Get the key.
Lấy chiếc chìa khoá.
Maybe abstinence is key?
Có lẽ kiêng khem là chìa khóa chăng?
Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV