footprint/ˈfʊtprɪnt/noun
Danh từ chỉ dấu chân hoặc dấu vết.
a mark left by a foot on the ground
There were muddy footprints on the floor.
Có những dấu chân đầy bùn trên sàn.
Câu thoại thật có chữ “footprint”
He left a footprint, basically on CCTV.
Ông ta để lại dấu vết, mà về cơ bản chỉ nằm trên camera an ninh.
The footprint of Manny Pacquiao is clear, acknowledged, and ever-lasting.
Dấu ấn của Manny Pacquiao đã trở nên rõ ràng, được công nhận và sẽ mãi trường tồn.
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV
The green ethos extends to the building's carbon footprint, too.
Ý tưởng xanh này cũng nhằm giảm lượng khí thải carbon cho tòa nhà.
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV