ongoing/ˈɑːnɡoʊɪŋ/adjective
Tính từ chỉ đang diễn ra hoặc tiếp tục.
continuing to happen or develop
The investigation is still ongoing.
Cuộc điều tra vẫn đang diễn ra.
Câu thoại thật có chữ “ongoing”
The reality is that ongoing support services are no longer a priority.
Hiện thực là các dịch vụ hỗ trợ lâu dài không còn là ưu tiên nữa.
with ongoing challenges.
với những thách thức đang diễn ra
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
- It's an ongoing thing.
Đó là một điều đang diễn ra.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV