Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“gần gũi” tiếng Anh là gì?

“gần gũi” trong tiếng Anh là closely, proximity, propinquity /ˈkloʊsli/.

Trang này lấy ví dụ từ 31 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

closely/ˈkloʊsli/adverb

Trạng từ chỉ gần gũi hoặc theo dõi sát sao.

carefully and with attention

She watched the experiment closely.

Cô ấy theo dõi thí nghiệm một cách cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “closely”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

proximity/prɑːkˈsɪməti/noun

Danh từ chỉ sự gần gũi về khoảng cách hoặc mối quan hệ.

nearness in space or time

The house’s proximity to the beach is perfect.

Ngôi nhà ở gần bãi biển là quá lý tưởng.

Câu thoại thật có chữ “proximity”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

propinquity/prəˈpɪŋ.kwə.ti/noun

Danh từ chỉ sự gần gũi hoặc quan hệ thân thiết.

the state of being close to someone or something

The propinquity of their offices encouraged collaboration.

Sự gần gũi của văn phòng khuyến khích sự hợp tác.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt