technique/tekˈniːk/noun
Danh từ chỉ kỹ thuật hoặc phương pháp thực hiện công việc.
a particular method of doing something
She learned a new painting technique.
Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới.
Câu thoại thật có chữ “technique”
Jump to Easy technique.
Chuyển sang kỹ thuật Dễ dàng.
5 Rules (and One Secret Weapon) for Acing Multiple Choice Tests - Tập 1 — chương trình TV
This is an ancient technique.
Đây là một kỹ thuật cổ xưa.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
No.. There's technique.. maths.. geometry..
Không... Có kỹ thuật... có toán học... có hình học...