Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kỹ thuật” tiếng Anh là gì?

“kỹ thuật” trong tiếng Anh là technique, engineering, technical /tekˈniːk/.

Trang này lấy ví dụ từ 179 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

technique/tekˈniːk/noun

Danh từ chỉ kỹ thuật hoặc phương pháp thực hiện công việc.

a particular method of doing something

She learned a new painting technique.

Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới.

Câu thoại thật có chữ “technique”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

engineering/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/noun

Danh từ chỉ ngành kỹ thuật hoặc ứng dụng khoa học.

the application of scientific principles to design and build

She is studying mechanical engineering at university.

Cô ấy đang học ngành kỹ thuật cơ khí tại đại học.

Câu thoại thật có chữ “engineering”

  • Neurotheology and control engineering?

    Thần kinh thần học và kỹ thuật điều khiển?

    The Brain Hack | Sci-Fi Short Film — phim

  • Beautiful. Look at the engineering here.

    Đẹp quá. Hãy nhìn vào kỹ thuật ở đây kìa

    Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV

  • An anti-genetic engineering group attempted to sabotage Rusk Ventures' Space Colony, Ourania, earlier today.

    Sáng nay một nhóm chống chỉnh sửa gen đã tìm cách phá hoại Ourania - thuộc địa vũ trụ của Rusk Ventures.

    Apotheosis | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

technical/ˈteknɪkəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.

related to a particular subject, art, or craft, or its techniques

He has strong technical skills.

Anh ấy có kỹ năng kỹ thuật tốt.

Câu thoại thật có chữ “technical”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt