pleasure/ˈpleʒər/noun
Danh từ chỉ niềm vui hoặc sự hài lòng.
a feeling of happiness or satisfaction
It's a pleasure to meet you.
Thật vui khi được gặp bạn.
Câu thoại thật có chữ “pleasure”
With pleasure.
Rất hân hạnh.
Swinging with the Finkels — phim
The pleasure is mine.
Đó là niềm vinh hạnh của tôi.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
What an unexpected pleasure.
Đúng là một niềm vui bất ngờ.
Hopscotch (1980) — phim