shy/ʃaɪ/adjective
Tính từ chỉ tính cách rụt rè, nhút nhát.
nervous or uncomfortable with other people
The shy girl didn’t want to speak in class.
Cô gái nhút nhát không muốn nói trong lớp.
Câu thoại thật có chữ “shy”
I'm so shy.
Tôi ngại lắm
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
Don't be shy.
Đừng ngại.
They cannot feel shy.
Họ không thể cảm thấy xấu hổ.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV