Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhút nhát” tiếng Anh là gì?

“nhút nhát” trong tiếng Anh là shy, diffident, timorous /ʃaɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 72 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shy/ʃaɪ/adjective

Tính từ chỉ tính cách rụt rè, nhút nhát.

nervous or uncomfortable with other people

The shy girl didn’t want to speak in class.

Cô gái nhút nhát không muốn nói trong lớp.

Câu thoại thật có chữ “shy”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

diffident/ˈdɪfɪdənt/adjective

Tính từ chỉ sự rụt rè, thiếu tự tin.

lacking self-confidence; shy

He was too diffident to speak in front of the class.

Anh ấy quá nhút nhát để nói trước lớp.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

timorous/ˈtɪm.ər.əs/adjective

Tính từ chỉ sự nhút nhát, sợ sệt.

nervous and without much confidence

He made a timorous attempt to explain his mistake.

Anh ấy rụt rè cố giải thích lỗi lầm của mình.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt